dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

voice

Words Mentioning "voice"

ai oán
ấm áp
ảo não
ấy
bặt
bênh vực
bình thản
bị động
bổng
cất
cất cao
cất giọng
ca trù
cáu kỉnh
chả chớt
chan chát
chua
chủ động
éo ợt
đều đều
giật mình
giọng
giọng nói
kè nhè
khàn
lè nhè
luốt
mượt mà
ngọt nhạt
nhại
nhẹ nhàng
nói lên
oang
oanh
ồ ồ
pha tiếng
ra mồm
run
tiếng
tiếng nói
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...