voiceless
Words Mentioning "voiceless"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không có tiếng nói, không thể nói : Trạng thái không thể phát ra lời nói do chấn thương, bệnh tật hoặc bản chất. (Ngôn ngữ học) Không kêu, vô thanh : Dùng để mô tả các phụ âm được tạo ra mà không có sự rung động của dây thanh âm. Không có quyền lực chính trị, không được đại diện : Trạng thái bị tước đoạt quyền lợi, đặc biệt là quyền bỏ phiếu hoặc không có tiếng nói trong xã...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Lacking the ability to produce speech sounds : Describes a person or creature that cannot speak, often due to injury, illness, or a natural condition. Spoken without vocal cord vibration : In phonetics, describes speech sounds produced without the vocal cords vibrating, such as certain consonants. Having no voice or say; powerless : Describes a person, group, or entity th...
See full definition →