voltage
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (Điện học) : Điện áp : Là đại lượng vật lý đo sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện, tạo ra lực đẩy các điện tích di chuyển và tạo thành dòng điện. Đơn vị đo là vôn (V). Ví dụ sử dụng (Điện áp tiêu chuẩn cho ổ cắm gia đình ở Việt Nam là 220V.) (Luôn kiểm tra điện áp yêu cầu của thiết bị trước khi cắm điện.) (Một viên pin cung cấp một điện áp một chiều (DC)....
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Điện áp : Trong vật lý và kỹ thuật điện, "voltage" chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện, là lực đẩy khiến dòng điện chạy. Đơn vị đo là vôn (V). Ví dụ sử dụng Danh từ : Le voltage de cette prise est de 220 volts. (Điện áp của ổ cắm này là 220 vôn.) Il faut vérifier le voltage avant de brancher l'appareil. (Cần kiểm tra điện áp trước khi cắm...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The difference in electrical charge between two points in a circuit, expressed in volts : This is the potential energy per unit charge that drives electric current. The electromotive force or potential difference expressed in volts : It is the "pressure" that pushes electrical current through a conductor. Examples of Usage Noun : The standard voltage for household outlets in m...
See full definition →