vomit

/'vɔmit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất nôn mửa ra: Chất lỏng thức ăn từ dạ dày bị đẩy ra ngoài qua miệng.
    • Thuốc mửa; chất làm nôn mửa: Một loại thuốc hoặc chất được dùng để gây ra phản ứng nôn.
  2. Ngoại động từ:

    • Nôn, mửa ra: Đẩy thức ăn chất lỏng từ dạ dày ra ngoài qua miệng một cách không kiểm soát.
    • Phun ra, tuôn ra (nghĩa đen & nghĩa bóng): Tạo ra hoặc thốt ra một thứ đó với số lượng lớn dữ dội.
  3. Nội động từ:

    • Nôn, mửa: Hành động tự thân của việc đẩy chất chứa trong dạ dày ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The smell of vomit was overwhelming in the small room. (Mùi chất nôn mửa thật kinh khủng trong căn phòng nhỏ.)
    • In the past, doctors sometimes used a vomit to empty the stomach. (Ngày xưa, các bác sĩ đôi khi dùng thuốc mửa để làm trống dạ dày.)
  • Ngoại động từ:

    • The sick child vomited his breakfast. (Đứa trẻ bị ốm đã nôn hết bữa sáng của .)
    • The volcano vomited ash and lava into the sky. (Núi lửa phun tro dung nham lên trời.)
    • He vomited a stream of insults at the referee. (Anh ta tuôn ra một tràng lời xúc phạm trọng tài.)
  • Nội động từ:

    • She felt dizzy and thought she might vomit. ( ấy cảm thấy chóng mặt nghĩ rằng mình sắp nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make someone vomit": Làm cho ai đó buồn nôn hoặc nôn.

    • The graphic scene in the movie almost made me vomit. (Cảnh quay kinh dị trong bộ phim suýt nữa đã làm tôi nôn.)
  • Dùng trong văn chương/báo chí để miêu tả sự phun trào dữ dội:

    • The factory chimneys vomited black smoke into the clean air. (Các ống khói nhà máy phun khói đen vào bầu không khí trong lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomiting (danh động từ): Hành động nôn mửa.

    • Persistent vomiting can lead to dehydration. (Nôn mửa liên tục có thể dẫn đến mất nước.)
  • Vomitus (danh từ, y học): Chất nôn; một thuật ngữ y học chính thức hơn cho chất nôn mửa.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất nôn): Puke (thông tục), sick.
  • Động từ (nôn): Throw up (thông tục), puke (thông tục), regurgitate (chuyên ngành, kỹ thuật), be sick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vomit up: Nôn ra (thường nhấn mạnh hành động đẩy thứ đó ra).
    • He vomited up the poisonous berries he had eaten. (Anh ta nôn ra những quả mọng độc mình đã ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vomit". Tuy nhiên, cách diễn đạt mang tính hình tượng:
    • "To vomit forth" (văn chương): Tuôn ra, phun ra (lời nói, cảm xúc).
      • He vomited forth his anger and frustration. (Anh ta trút cơn giận dữ sự thất vọng của mình.)
danh từ
  1. chất nôn mửa ra
  2. thuốc mửa; chất làm nôn mửa
ngoại động từ
  1. nôn, mửa
    • to vomit blood
      nôn ra máu
  2. phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to vomit smoke
      phun khói
    • to vomit abuses
      tuôn ra những lời chửa rủa
nội động từ
  1. nôn, mửa