vomit
/'vɔmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất nôn mửa ra: Chất lỏng và thức ăn từ dạ dày bị đẩy ra ngoài qua miệng.
- Thuốc mửa; chất làm nôn mửa: Một loại thuốc hoặc chất được dùng để gây ra phản ứng nôn.
Ngoại động từ:
- Nôn, mửa ra: Đẩy thức ăn và chất lỏng từ dạ dày ra ngoài qua miệng một cách không kiểm soát.
- Phun ra, tuôn ra (nghĩa đen & nghĩa bóng): Tạo ra hoặc thốt ra một thứ gì đó với số lượng lớn và dữ dội.
Nội động từ:
- Nôn, mửa: Hành động tự thân của việc đẩy chất chứa trong dạ dày ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The smell of vomit was overwhelming in the small room. (Mùi chất nôn mửa thật kinh khủng trong căn phòng nhỏ.)
- In the past, doctors sometimes used a vomit to empty the stomach. (Ngày xưa, các bác sĩ đôi khi dùng thuốc mửa để làm trống dạ dày.)
Ngoại động từ:
- The sick child vomited his breakfast. (Đứa trẻ bị ốm đã nôn hết bữa sáng của nó.)
- The volcano vomited ash and lava into the sky. (Núi lửa phun tro và dung nham lên trời.)
- He vomited a stream of insults at the referee. (Anh ta tuôn ra một tràng lời xúc phạm trọng tài.)
Nội động từ:
- She felt dizzy and thought she might vomit. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt và nghĩ rằng mình sắp nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make someone vomit": Làm cho ai đó buồn nôn hoặc nôn.
- The graphic scene in the movie almost made me vomit. (Cảnh quay kinh dị trong bộ phim suýt nữa đã làm tôi nôn.)
Dùng trong văn chương/báo chí để miêu tả sự phun trào dữ dội:
- The factory chimneys vomited black smoke into the clean air. (Các ống khói nhà máy phun khói đen vào bầu không khí trong lành.)
Biến thể và từ gần giống
Vomiting (danh động từ): Hành động nôn mửa.
- Persistent vomiting can lead to dehydration. (Nôn mửa liên tục có thể dẫn đến mất nước.)
Vomitus (danh từ, y học): Chất nôn; một thuật ngữ y học chính thức hơn cho chất nôn mửa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất nôn): Puke (thông tục), sick.
- Động từ (nôn): Throw up (thông tục), puke (thông tục), regurgitate (chuyên ngành, kỹ thuật), be sick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vomit up: Nôn ra (thường nhấn mạnh hành động đẩy thứ gì đó ra).
- He vomited up the poisonous berries he had eaten. (Anh ta nôn ra những quả mọng độc mà mình đã ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vomit". Tuy nhiên, có cách diễn đạt mang tính hình tượng:
- "To vomit forth" (văn chương): Tuôn ra, phun ra (lời nói, cảm xúc).
- He vomited forth his anger and frustration. (Anh ta trút cơn giận dữ và sự thất vọng của mình.)
danh từ
- chất nôn mửa ra
- thuốc mửa; chất làm nôn mửa
ngoại động từ
- nôn, mửa
- to vomit bloodnôn ra máu
- phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to vomit smokephun khói
- to vomit abusestuôn ra những lời chửa rủa
nội động từ
- nôn, mửa