vomitive

Không tìm thấy từ "vomitive"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Làm nôn, làm mửa : Có tác dụng gây ra phản ứng nôn mửa. Từ này mô tả tính chất của một chất hoặc tác nhân gây buồn nôn và nôn. Danh từ : Thuốc mửa : Một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để chủ động gây nôn, thường dùng trong các trường hợp cấp cứu ngộ độc. (Sử học) Cửa ra vào diễn đài : Trong kiến trúc cổ đại, đặc biệt là nhà hát La Mã, đây là lối ra vào chính dành cho khá...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An emetic; a substance that induces vomiting : A vomitive is a medicine or agent specifically administered to cause nausea and vomiting, typically to expel poison or harmful substances from the stomach. Usage The word "vomitive" is a formal and technical term, primarily used in medical, pharmacological, or historical contexts. It is less common in everyday speech than its syno...

See full definition →