vortex
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Xoáy nước, gió xoáy, cơn lốc : Một dòng chuyển động xoáy tròn mạnh mẽ, thường là của nước hoặc không khí. Trung tâm của một hoạt động hỗn loạn hoặc cuốn hút mạnh mẽ : Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc có sức hút hoặc sức phá hủy mãnh liệt, khiến mọi thứ xung quanh bị cuốn vào. Ví dụ sử dụng Danh từ : The boat was pulled into the powerful vorte...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Xoáy nước : Một chuyển động xoáy tròn mạnh mẽ và thường nguy hiểm của nước, có thể hút các vật thể xuống dưới. Xoáy, vòng xoáy (nói chung) : Chỉ bất kỳ chuyển động xoáy tròn nào của chất lỏng, khí hoặc thậm chí là các sự kiện, cảm xúc có tính chất cuốn hút và khó thoát ra. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le bateau a été aspiré par un vortex puissant. (Con thuyền đã bị một...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A powerful, circular current of water or air : A mass of fluid (like water or air) spinning rapidly around a central point, creating a cavity or vacuum in the center. This often results from conflicting forces, such as tides or wind patterns. 2. The shape of something rotating rapidly : A spiral or whirlpool-like form created by something spinning very fast. 3. (Figurative)...
See full definition →