vouch
Words Containing "vouch"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Dẫn chứng, xác minh, chứng thực : Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lời xác nhận để hỗ trợ cho tính chính xác của một sự việc, tuyên bố hoặc phẩm chất của ai đó/cái gì đó. Nêu lên làm chứng : Trình bày một người hoặc một nguồn thông tin có thẩm quyền để làm bằng chứng. Nội động từ (thường đi với giới từ for ): Cam đoan, bảo đảm, đứng ra chịu trách nhiệm : Hành động đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To give supporting evidence or proof : To provide evidence or attest to the truth or accuracy of something. To give personal assurance; guarantee : To give a formal promise or personal guarantee about the character, quality, or truth of someone or something. To summon (a vouchee) into court to warrant or defend a title : A historical legal usage where a person is called to cou...
See full definition →