voulu
Không tìm thấy từ "voulu"
Từ gần giống
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Được yêu cầu, được đòi hỏi : Chỉ điều gì đó cần thiết, bắt buộc hoặc được quy định bởi một quy tắc, luật lệ. Cố ý, có chủ đích : Chỉ một hành động được thực hiện một cách có ý thức, có chủ ý rõ ràng. Ví dụ sử dụng Tính từ : Les formalités voulues par la loi. (Những thủ tục được đòi hỏi bởi luật pháp.) Une erreur voulue peut être une figure de style. (Một lỗi cố ý có thể là...
See full definition →