dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

vua

Words Mentioning "vua"

ái phi
băng
bảo hoàng
bạo tàn
biểu hiệu
cam tâm
chầu
chiếm
chuyên chế
con bài
lệ
ngai vàng
nội
phân bua
phế
phế truất
phù tá
suy yếu
thần dân
thất thế
thờ
thoái vị
tiếm
tiếm đoạt
tiến
tôi
tôn
tôn phong
trào
truất
tự phong
tự xưng
vời
vua
vua
vua chúa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...