dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vua
Words Mentioning "vua"
ái phi
băng
bảo hoàng
bạo tàn
biểu hiệu
cam tâm
chầu
chiếm
chuyên chế
con bài
lệ
ngai vàng
nội
phân bua
phế
phế truất
phù tá
suy yếu
thần dân
thất thế
thờ
thoái vị
tiếm
tiếm đoạt
tiến
tôi
tôn
tôn phong
trào
truất
tự phong
tự xưng
vời
vua
vua
vua chúa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...