wẢrmien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Băng kỳ Vuami: Một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học địahọc, dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử Trái Đất liên quan đến kỷ băng hà, đặc biệt là kỷ băng hà Vuami (Würm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dépôts würmiens sont bien visibles dans cette vallée. (Các trầm tích thuộc băng kỳ Vuami có thể thấy thung lũng này.)
    • La glaciation würmienne est la dernière période glaciaire. (Kỷ băng hà Vuami là kỷ băng hà cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période würmienne": Giai đoạn Vuami, dùng để chỉ toàn bộ thời kỳ băng hà này trong lịch sử địa chất.
    • La période würmienne a profondément modelé les paysages alpins. (Giai đoạn Vuami đã định hình sâu sắc cảnh quan vùng Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Würm (Danh từ riêng): Tên gọi của kỷ băng hà cuối cùng trong kỷ Đệ Tứvùng Alps, được đặt theo sông Würm ở Đức.
  • Glaciaire (Tính từ): (Thuộc về) băng hà, phạm vi nghĩa rộng hơn.
  • Pléistocène (Danh từ/Tính từ): (Thuộc về) thế Canh Tân, thế địa chất bao gồm các kỷ băng hà, trong đó kỷ Vuami.
Từ đồng nghĩa
  • Glaciaire (trong ngữ cảnh chung): (thuộc về) băng hà.
  • De la dernière glaciation: (thuộc về) kỷ băng hà cuối cùng (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Würmien"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản khoa học về địa chất, địatự nhiên, khảo cổ học hoặc cổ sinh vật học.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
tính từ
  1. (địa chất, địa lý) (thuộc) băng kỳ vuami

Từ gần giống