dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

walk

Words Mentioning "walk"

ánh
ăn sương
đầu đàn
bách bộ
bất nhược
bất đồ
bộ hành
bờ hè
bủn rủn
buồn tình
cà kheo
cắm đầu
cặp kè
cà thọt
chăng nữa
chập chững
chúi
chúng mình
cò rò
cù
dạo
du
dưới
hóng
hùng dũng
đi
đi đất
đi bộ
đi chân đất
đi dạo
kèo kẹo
khạng nạng
khệnh khạng
lả lướt
Lào Cai
lấy
lui lũi
lững thững
mướt
nạng
nằng nặc
ngang
ngày đường
nghênh xuân
ngựa nghẽo
nhàn tản
nhẹ bước
nhóm
phải tội
phải đúa
phỉ
quơ
rén
rền
rén bước
rón rén
rún rẩy
sánh bước
sánh vai
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...