dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
walk
Words Mentioning "walk"
ánh
ăn sương
đầu đàn
bách bộ
bất nhược
bất đồ
bộ hành
bờ hè
bủn rủn
buồn tình
cà kheo
cắm đầu
cặp kè
cà thọt
chăng nữa
chập chững
chúi
chúng mình
cò rò
cù
dạo
du
dưới
hóng
hùng dũng
đi
đi đất
đi bộ
đi chân đất
đi dạo
kèo kẹo
khạng nạng
khệnh khạng
lả lướt
Lào Cai
lấy
lui lũi
lững thững
mướt
nạng
nằng nặc
ngang
ngày đường
nghênh xuân
ngựa nghẽo
nhàn tản
nhẹ bước
nhóm
phải tội
phải đúa
phỉ
quơ
rén
rền
rén bước
rón rén
rún rẩy
sánh bước
sánh vai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...