Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
wash
/wɔʃ/
Jump to user comments
danh từ
sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy
to have a wash
tắm rửa, rửa ráy
sự rửa (vật gì)
to give something a wash
rửa vật gì
sự giặt, sự giặt giũ; quần áo giặt; nơi giặt
to send clothes to the wash
đem giặt quần áo
nước rửa, nước gội
nước rửa bát, nước vo gạo
nước lã, nước ốc
this soupe is a mere wash
súp nhạt như nước ốc
this tea is like wash
nước chè này đúng là như nước lã
lớp tráng, lớp thiếp (trên mặt kim loại); nước vôi (quét tường)
(địa lý,địa chất) phù sa, đất bồi
(hội họa) lớp màu nước (trên mặt bức hoạ)
(hàng hải) sóng; tiếng sóng
IDIOMS
to come out in the wash
có kết quả tốt, kết thúc tốt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sớm muộn rồi cũng lộ ra, sớm muộn rồi cũng ra ánh sáng; sớm muộn rồi cũng giải thích ra
ngoại động từ
rửa
to wash one's hands
rửa tay; (nghĩa bóng) phủi tay, không chịu trách nhiệm
giặt
chảy, chảy sát gần, vỗ vào
the sea washes the base of the cliffs
biển vỗ vào chân vách đá
cuốn đi, giạt vào
to be washed over ashore
bị giạt vào bờ
khoét, nạo
the water had washed a channel in the sand
nước đã khoét thành một đường mương trong cát
thấm đẫm, làm ướt
washed with dew
đẫm sương
washed with tears
đầm đìa nước mắt
thiếp vàng (một kim loại); quét vôi, quét sơn (tường)
(hội họa) tô màu nước (lên bức hoạ)
(kỹ thuật) đãi (quặng)
nội động từ
rửa ráy, tắm rửa, tắm gội
giặt quần áo
to wash for a living
làm nghề giặt quần áo để kiếm sống
có thể giặt được (mà không hỏng...)
this stuff won't wash
vải len này không giặt được
that won't wash!
(nghĩa bóng) cái đó không được!
that argument won't wash
lý lẽ ấy không vững
bị nước xói lở (con đường...)
IDIOMS
to wash away
rửa sạch (vết bẩn)
làm lở, cuốn trôi, cuốn đi
the bank is gradually washed by the current
bờ sông bị dòng nước làm cho lở mòn dần
to wash down
rửa (bằng vòi nước)
to wash down a car
rửa xe ô tô
nuốt trôi, chiêu
he swallows a glass of water to wash his bread down
nó uống một cốc nước để nuốt trôi miếng bánh
to wash down one's dinner with wine
vừa ăn vừa chiêu rượu
to wash off
rửa sạch, giặt sạch
to wash out
rửa sạch, súc sạch (cái chai)
pha loãng; loãng ra, phai đi, bay mất (màu sắc), bạc màu (vì giặt nhiều)
dress is quite washed out
áo bạc hết màu
có thể tẩy (rửa) đi được
đãi (cát lấy vàng)
giũ sạch (nợ); rửa (nhục)
to wash out an insult in blood
rửa nhục bằng máu
all his debts are washed out
nó đã giũ sạch được hết các món nợ
to be (look, feel) washed out
(thông tục) mệt lử, phờ phạc
to wash up
rửa bát đĩa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rửa mặt, tắm gội
cuốn, đưa vào bờ, giạt vào bờ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) dạng bị động) bị loại ra, bị bỏ ra
Related words
Synonyms:
lave
lap
moisten
dampen
wash out
wash off
wash away
launder
rinse
laundry
washing
washables
wash drawing
slipstream
airstream
race
backwash
washout
dry wash
lavation
Related search result for
"wash"
Words pronounced/spelled similarly to
"wash"
:
wacky
wag
wage
waggish
wake
was
wash
washy
wax
waxy
more...
Words contain
"wash"
:
awash
backwash
bottle-washer
brain-washing
colour-wash
dish-wash
dish-washer
dry wash
eyewash
gold-washer
more...
Words contain
"wash"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
giặt là
rửa
đưa cay
chao
chiêu
tắm giặt
tắm rửa
tẩy não
rửa nhục
đãi
more...
Comments and discussion on the word
"wash"