dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
weather
Words Mentioning "weather"
ẩm
bất lợi
bất thuận
bất thường
bĩ
biến động
bình thường
bức bối
cảm
cay nghiệt
chắc
chiêm nghiệm
chừng
dạn
dày dạn
dự báo
gió mưa
hanh
Hà Nội
hò
khặc khừ
khí tượng
mưa gió
mùi gì
nặng đầu
nhân hòa
nhừ
nồng
nông nghiệp
nồng nực
nực
nực nội
độc trời
đổ dồn
phần nào
phong hàn
phong hóa
phong phanh
phong sương
rét
rôm sảy
se mình
thiên thời
thời tiết
trời
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...