dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

weather

Words Mentioning "weather"

ẩm
bất lợi
bất thuận
bất thường
bĩ
biến động
bình thường
bức bối
cảm
cay nghiệt
chắc
chiêm nghiệm
chừng
dạn
dày dạn
dự báo
gió mưa
hanh
Hà Nội
hò
khặc khừ
khí tượng
mưa gió
mùi gì
nặng đầu
nhân hòa
nhừ
nồng
nông nghiệp
nồng nực
nực
nực nội
độc trời
đổ dồn
phần nào
phong hàn
phong hóa
phong phanh
phong sương
rét
rôm sảy
se mình
thiên thời
thời tiết
trời
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...