weighty
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nặng, có trọng lượng lớn : Chỉ vật thể có khối lượng đáng kể, gây cảm giác nặng nề khi nâng hoặc mang. Quan trọng, hệ trọng : Chỉ vấn đề, trách nhiệm hoặc quyết định có tầm ảnh hưởng lớn, đòi hỏi sự suy nghĩ nghiêm túc. Có sức thuyết phục, đanh thép : Chỉ lý lẽ, lập luận hoặc bằng chứng mạnh mẽ, khó có thể bác bỏ. Nặng nề, áp lực : Chỉ cảm xúc, gánh nặng tinh thần hoặc mối...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Having relatively great weight; heavy : Refers to something that is physically heavy or has substantial mass. Of great seriousness, importance, or consequence : Describes matters, problems, or responsibilities that are significant, grave, or crucial. Powerfully persuasive or compelling : Describes arguments, evidence, or reasoning that is forceful and convincing. Weighing...
See full definition →