weird
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường : Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc có vẻ lạ lùng, không bình thường, đôi khi gây cảm giác khó hiểu hoặc hơi rùng rợn. Siêu nhiên, huyền bí : (Nghĩa cũ, ít dùng) Liên quan đến số phận hoặc những điều siêu nhiên, ma quái. Danh từ : Số phận, số mệnh : (Nghĩa cũ, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại) Vận mệnh, đặc biệt trong ngữ cảnh thần tho...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Strikingly odd or unusual : "Weird" describes something that is very strange, peculiar, or bizarre in a way that is unsettling or hard to understand. Suggesting the operation of supernatural influences : "Weird" can describe something that seems eerie, uncanny, or otherworldly, as if caused by magic or fate. Noun (archaic or literary) : Fate personified; destiny : In olde...
See full definition →