welter

Không tìm thấy từ "welter"

Words Mentioning "welter"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự hỗn loạn, mớ hỗn độn : Một tình trạng lộn xộn, rối rắm của nhiều thứ chồng chất lên nhau. Sự cuồn cuộn (của sóng biển) : Hình ảnh những con sóng lớn, mạnh mẽ và hỗn độn. Nội động từ : Lăn lộn, vùng vẫy : Di chuyển hoặc nằm một cách khó khăn, mất kiểm soát trong chất lỏng hoặc thứ gì đó mềm (như bùn, nước). (Nghĩa bóng) Đắm chìm, chìm ngập trong : Ở trong một trạng thái d...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Thể thao) Hạng cân trung bình nhẹ : Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh, đấu vật hoặc judo, "welter" là một hạng cân cụ thể, nặng hơn hạng nhẹ (léger) nhưng nhẹ hơn hạng trung (moyen). Ví dụ sử dụng Danh từ : Il est champion de France dans la catégorie welter. (Anh ấy là nhà vô địch nước Pháp ở hạng cân welter.) Le combat de ce soir oppose un poids lég...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A confused multitude of things; a jumble or disordered mass : A "welter" refers to a large, confused, and often overwhelming quantity or mixture of items, ideas, or events. A state of commotion, turmoil, or violent agitation : It can also describe a tumultuous or chaotic situation. Verb : To be immersed in or involved with something, especially in a deep or overwhelming way :...

See full definition →