whimsical
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Kỳ quặc, lập dị : Chỉ tính cách, hành vi hoặc đối tượng có vẻ khác thường, không theo quy tắc thông thường, thường theo một cách thú vị và sáng tạo. Thất thường, hay thay đổi : Chỉ tâm trạng, ý tưởng hoặc sở thích dễ dàng và đột ngột thay đổi mà không có lý do rõ ràng. Tưởng tượng, huyền ảo : Mang tính chất của trí tưởng tượng phong phú, giống như trong truyện cổ tích hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Determined by chance, impulse, or whim rather than by necessity or reason : Describes something that is fanciful, playful, or oddly imaginative, often in an unpredictable or capricious manner. Oddly or fancifully imaginative; quaint : Describes something that is charmingly unusual or creatively eccentric. Usage and Examples General Usage : The artist's whimsical paintings...
See full definition →