whisk

Không tìm thấy từ "whisk"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cái đánh trứng, cái đánh kem : Một dụng cụ nhà bếp dùng để trộn, đánh bông hoặc kết hợp các nguyên liệu lỏng như trứng, kem một cách nhanh chóng. Phất trần, chổi quét bụi nhỏ : Một công cụ nhỏ có tay cầm, thường làm từ lông hoặc sợi, dùng để quét bụi nhẹ nhàng trên bề mặt đồ vật. Cử động nhanh, nhẹ : Một chuyển động nhanh, nhẹ và thường đột ngột. Động từ : Đánh (trứng, kem....

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small, short-handled broom used for brushing clothes or surfaces : A tool made of a bundle of fine, stiff fibers attached to a handle, used for light brushing or sweeping. A kitchen utensil for mixing or whipping : A tool, often incorporating a coil of wires or loops, used to beat ingredients like eggs or cream to incorporate air. Verb : To move or take something quickly and...

See full definition →