wink

Không tìm thấy từ "wink"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự nháy mắt, cái nháy mắt : Hành động đóng mở một mắt thật nhanh, thường để ra hiệu, tán tỉnh hoặc đùa cợt. Khoảnh khắc, chốc lát : Một khoảng thời gian rất ngắn, như thời gian của một cái nháy mắt. Giấc ngủ ngắn : Một giấc ngủ chợp mắt trong thời gian ngắn, đặc biệt là ban ngày. Nội động từ : Nháy mắt : Nhắm và mở một mắt thật nhanh, thường để giao tiếp một thông điệp bí m...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A rapid closing and opening of one eye : A wink is a quick, deliberate closing and opening of one eye, often used as a signal or gesture. A very brief period of time : A wink can also refer to an extremely short amount of time, as quick as an eye blink. A hint or signal : Informally, it can mean a subtle hint or secret signal given to someone. Verb : To close and open one eye...

See full definition →