winning

/'wini /
Học thuật
Thân thiện
winning

The team celebrated their winning season with a trophy ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chiến thắng, thắng cuộc: Chỉ việc giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc tranh giành nào đó.
    • Quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn: Chỉ một phẩm chất hoặc đặc điểm khiến người khác cảm thấy thích thú, bị thu hút hoặc bị thuyết phục một cách dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "chiến thắng"):
    • The winning team celebrated with their fans. (Đội chiến thắng đã ăn mừng cùng người hâm mộ.)
    • She held up the winning lottery ticket. ( ấy giơ tấm số trúng giải lên.)
  • Tính từ (nghĩa "quyến rũ"):
    • He has a winning smile that puts everyone at ease. (Anh ấy một nụ cười quyến rũ khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
    • The candidate's winning personality helped her gain many supporters. (Tính cách hấp dẫn của ứng viên đã giúp ấy được nhiều người ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The winning post": Cột mốc đích trong các cuộc đua ngựa, nơi xác định người/vật thắng cuộc.
    • The horse surged ahead just before the winning post. (Con ngựa vọt lên phía trước ngay trước cột đích.)
  • "A winning streak": Một chuỗi thắng liên tiếp.
    • The basketball team is on a five-game winning streak. (Đội bóng rổ đang một chuỗi thắng năm trận liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Win (động từ): Thắng, giành chiến thắng.
    • They hope to win the championship. (Họ hy vọng sẽ thắng chứcđịch.)
  • Winner (danh từ): Người thắng cuộc, người chiến thắng.
    • The winner of the contest will receive a prize. (Người thắng cuộc trong cuộc thi sẽ nhận được một phần thưởng.)
  • Winnings (danh từ số nhiều): Tiền thưởng, tiền trúng thưởng (từ cuộc thi, cược).
    • He donated all his winnings to charity. (Anh ấy đã quyên góp toàn bộ số tiền thưởng cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Victorious (adj): Đắc thắng, chiến thắng (nhấn mạnh kết quả thắng lợi).
  • Triumphant (adj): Khải hoàn, đầy vẻ chiến thắng (nhấn mạnh niềm vui, sự hân hoan sau chiến thắng).
  • Charming (adj): Duyên dáng, quyến rũ (nghĩa gần với "winning" khi chỉ sự hấp dẫn).
  • Engaging (adj): Thu hút, lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "winning" với tư cách tính từ. Các cụm từ thường hình thành từ động từ gốc "win".)

Thành ngữ liên quan
  • "Winning hearts and minds": Chinh phục được tình cảm sự ủng hộ của mọi người.
    • The new policy is aimed at winning hearts and minds. (Chính sách mới nhằm mục đích chinh phục lòng người.)
  • "The winning ticket": số trúng giải; (nghĩa bóng) phương án, lựa chọn đúng đắn dẫn đến thành công.
    • Investing in education is the winning ticket for the country's future. (Đầu vào giáo dục lựa chọn đúng đắn cho tương lai của đất nước.)
winning

The team celebrated their winning season with a trophy ceremony.

danh từ
  1. sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng
  2. (số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc
  3. (kỹ thuật) sự khai thác
    • ore winning
      sự khai thác quặng
tính từ
  1. được cuộc, thắng cuộc
    • the winning horse
      con ngựa thắng cuộc
  2. quyết định, dứt khoát
    • a winning stroke
      quyết định
  3. hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
    • a winning smile
      nụ cười quyến rũ