witless
/'witlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngốc nghếch, ngu đần, thiếu hiểu biết: Chỉ một người hoàn toàn thiếu sự thông minh, khả năng phán đoán hoặc hiểu biết thông thường. Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt trí tuệ một cách rõ rệt.
- Đần độn, không có trí khôn: Mô tả trạng thái hoặc hành động thể hiện sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was a witless decision to drive in such a heavy storm. (Đó là một quyết định ngu ngốc khi lái xe trong cơn bão lớn như vậy.)
- The villain's witless sidekick always failed to follow the simple plan. (Tay sai đần độn của kẻ phản diện luôn thất bại trong việc làm theo kế hoạch đơn giản.)
- She felt witless after staying up all night studying. (Cô ấy cảm thấy đầu óc trống rỗng sau khi thức cả đêm để học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be scared/bored witless": sợ hãi/chán đến mức không thể suy nghĩ được, choáng váng.
- The horror movie scared me witless. (Bộ phim kinh dị làm tôi sợ khiếp vía.)
- The long, witless lecture bored the students witless. (Bài giảng dài dòng và ngớ ngẩn làm học sinh chán ngấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Witlessly (trạng từ): một cách ngu ngốc, đần độn.
- He witlessly agreed to the scam. (Hắn ta ngu ngốc đồng ý với trò lừa đảo.)
- Witlessness (danh từ): sự ngu đần, sự thiếu trí khôn.
- His witlessness was evident in every choice he made. (Sự ngu đần của anh ta thể hiện rõ trong mọi lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Foolish: khờ dại, dại dột.
- Senseless: vô lý, thiếu suy nghĩ.
- Mindless: vô ý thức, không suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Witty: dí dỏm, thông minh.
- Intelligent: thông minh.
- Sensible: khôn ngoan, có lý trí.
- Judicious: sáng suốt, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- Out of one's wit(s): mất trí, hoảng loạn (thường dùng với "scare").
- The sudden noise frightened her out of her wits. (Tiếng động bất ngờ làm cô ấy hoảng hốt mất trí.)
- At one's wit's end: bí lối, không biết phải làm gì.
- I'm at my wit's end trying to solve this problem. (Tôi đang bí lối trong việc cố gắng giải quyết vấn đề này.)
tính từ
- ngu đần, đần độn