woolly

Không tìm thấy từ "woolly"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Có lông (giống như len), phủ lông mềm và dày : Miêu tả bề mặt của động vật, thực vật hoặc vật liệu có lớp phủ mềm, dày, thường xoăn hoặc rối, tương tự như len. Mập mờ, không rõ ràng, thiếu chính xác : (Dùng cho ý tưởng, lập luận, miêu tả) Không được xác định rõ ràng, mơ hồ hoặc lộn xộn. Danh từ : (Thông tục) Áo len : Chỉ một chiếc áo được đan hoặc làm từ len, đặc biệt là lo...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Covered with dense, soft, often curly hair or fibers : Resembling or characteristic of wool; having a fluffy, hairy, or fleecy texture. Confused, vague, or unclear : Used to describe thinking, ideas, or arguments that are not precise, logical, or well-defined. Resembling wool in texture or appearance : Having a soft, thick, and often matted quality. Examples of Usage Adje...

See full definition →