works

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • chế hoạt động bên trong: "works" chỉ các bộ phận khí hoặc điện tử bên trong của một thiết bị, máy móc.
      • dụ: The works of the clock are intricate. ( chế bên trong của chiếc đồng hồ rất phức tạp.)
    • Công trình, nhà máy: "works" dùng để chỉ một địa điểm hoặc cơ sở nơi tiến hành sản xuất công nghiệp hoặc lao động.
      • dụ: The steel works employs thousands of workers. (Nhà máy thép tuyển dụng hàng nghìn công nhân.)
    • Hành động, việc làm (đặc biệt hành động đạo đức hoặc tôn giáo): "works" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, chỉ những việc làm tốt hoặc hành động đức tin.
      • dụ: Salvation by works is a key concept in some religions. (Sự cứu rỗi nhờ việc làm một khái niệm quan trọng trong một số tôn giáo.)
    • Mọi thứ sẵn, toàn bộ (thường đi với "the"): "works" trong tiếng lóng chỉ toàn bộ mọi thứ, đầy đủ các thành phần.
      • dụ: For $10 you get the works. (Với 10 đô la, bạn nhận được tất cả mọi thứ.)
dụ sử dụng
  • chế hoạt động:
    • The works of the engine need repair. ( chế bên trong của động cơ cần sửa chữa.)
  • Nhà máy, công trình:
    • The water treatment works is located outside the city. (Nhà máy xử lý nước nằm bên ngoài thành phố.)
  • Việc làm đạo đức/tôn giáo:
    • He believes in salvation by good works. (Anh ấy tin vào sự cứu rỗi nhờ việc làm tốt.)
  • Mọi thứ, toàn bộ:
    • We ordered a hotdog with the works. (Chúng tôi gọi một cái xúc xích với đầy đủ tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works" (thành ngữ): dùng để chỉ một gói hoặc dịch vụ đầy đủ, không thiếu thứ .
    • She bought a car with the works: leather seats, sunroof, and GPS. ( ấy mua một chiếc xe với đầy đủ mọi thứ: ghế da, cửa sổ trời GPS.)
  • "in the works": đang được tiến hành, đang được lên kế hoạch.
    • A new project is in the works. (Một dự án mới đang được tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Work (danh từ số ít): công việc, lao động.
    • This is hard work. (Đây công việc khó khăn.)
  • Workman (danh từ): công nhân, thợ.
    • The workman fixed the roof. (Người thợ đã sửa mái nhà.)
  • Workplace (danh từ): nơi làm việc.
    • The workplace must be safe. (Nơi làm việc phải an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • chế hoạt động: mechanism, machinery, inner workings.
  • Nhà máy: factory, plant, mill.
  • Việc làm đạo đức: deeds, actions, acts.
  • Mọi thứ: everything, the whole lot, the full treatment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải quyết, tập thể dục, hoặc kết quả.
    • We need to work out a solution. (Chúng ta cần tìm ra một giải pháp.)
  • Work on: tiếp tục làm việc, cải thiện.
    • She is working on her English skills. ( ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • All in a day's work: một phần của công việc hàng ngày, không đặc biệt.
    • Dealing with difficult customers is all in a day's work. (Xử lý khách hàng khó tính chuyện thường ngày.)
  • Work like a charm: hoạt động hiệu quả, hoàn hảo.
    • The new software works like a charm. (Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo.)
works
The mechanic carefully examines the internal works of the antique clock.