wrangle
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cuộc tranh cãi gay gắt, cuộc cãi lộn : Chỉ một cuộc tranh luận hoặc bất đồng kéo dài, thường ồn ào và đầy giận dữ. Sự cãi vã, sự bất đồng : Tình trạng có sự tranh chấp, bất hòa giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nội động từ : Cãi nhau, cãi lộn : Tham gia vào một cuộc tranh cãi kéo dài, dai dẳng và thường ầm ĩ. Tranh luận gay gắt : Tranh cãi một cách quyết liệt và dai dẳng về một v...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An angry, noisy, or prolonged argument or dispute : A "wrangle" refers to a heated, often lengthy disagreement characterized by loud voices and strong emotions. An instance of intense argument (as in bargaining) : It can also describe a tough, drawn-out negotiation or debate over terms or details. Verb : To argue or dispute angrily and noisily : The primary meaning is to engag...
See full definition →