Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 277 results found for: x^
xa xa cách xa hoa xa lánh
xa lạ xa lộ xa xỉ xa xăm
xanh xanh biếc xanh lá cây xanh lơ
xanh xao xao động xao lãng xao xuyến
xay xà bông xà beng
xà cừ xà lan xà lách xà lim
xà nhà xài xào xào xạc
xá tội xác xác đáng
xác định xác nhận xác thực xác xơ
xách xám xám mặt xám xịt
xán lạn xáo trộn xát xâm chiếm
xâm lược xâm nhập xâm phạm xâu
xâu xé xây xây dựng xây mặt
xây xẩm xã giao xã hội
xã hội chủ nghĩa xã hội học xã luận xã tắc
xén xéo xét đoán
xét hỏi xét xử xê dịch xê xích
xì gà xì xào xìu
xí nghiệp xích xích đạo xích đu
xích mích xíu xòe
xóc xóm xóm giềng xót
xót dạ xô đẩy xô bồ
xô viết xôn xao xông
xú uế xúc xúc động xúc cảm
xúc giác xúc phạm xúc tiến xúc xích
xúc xiểm xúm xúyt xúyt xoát
xạ hương xạ kích xạ thủ xạo
xả xả thân xảo xảo quyệt
xảy ra xấc xấc xược xấp xỉ
xấu xấu hổ xấu nết xấu số
1 2 3 Next
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google