dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

xúc động

Words Mentioning "xúc động"

đập
bơ
cảm
cầm lòng
cảm tưởng
chao
chết giấc
khoái cảm
khóc
lạc
lặng người
mềm
nén lòng
nước mắt
òa
run
rưng rưng
thi hứng
thổn thức
tĩnh tâm
tránh
xúc động
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...