yank

Không tìm thấy từ "yank"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Kéo mạnh, giật mạnh : Hành động kéo một vật gì đó một cách đột ngột và dứt khoát, thường dùng lực mạnh. Rút mạnh ra : Hành động lấy một vật ra khỏi vị trí của nó bằng một động tác nhanh và mạnh. Danh từ : Cái kéo mạnh, cái giật mạnh : Hành động hoặc chuyển động đột ngột của việc kéo mạnh. Người Mỹ (Yank) : (Thông tục) Cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho một người Mỹ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To pull or move something with a sudden, sharp, and forceful movement. Noun : A sudden, sharp pull or jerk. (Informal, often capitalized: Yank) A term for an American, especially one from the northern United States, used particularly by non-Americans or historically during the American Civil War. Usage Verb : The verb "yank" is typically transitive, requiring a direct object....

See full definition →