yeah

yeah

A child nods and says "yeah" when asked if they want ice cream.

Định nghĩa

Thán từ: "yeah" một từ không chính thức, dùng để thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc tán thành một điều đó. tương đương với "vâng", "ừ", "đúng vậy" trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

dụ sử dụng
  • – ("Bạn thích cà phê không?" – "Ừ, tôi thích lắm.")
  • ("Ừ, đó một ý tưởng tuyệt vời.")
  • – ("Bạn đến bữa tiệc không?" – "Ừ, tôi sẽ đến.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ: "yeah" có thể được lặp lại hoặc nhấn mạnh để bày tỏ sự nhiệt tình.
    • "Yeah, yeah, I totally agree!" ("Ừ, ừ, tôi hoàn toàn đồng ý!")
  • Dùng để ngắt lời hoặc chuyển chủ đề: "yeah" có thể được dùng như một từ đệm để bắt đầu câu nói.
    • "Yeah, so anyway, let's talk about something else." ("Ừ, vậy thì, hãy nói về chuyện khác đi.")
Biến thể từ gần giống
  • Yep: một từ không chính thức khác, tương tự "yeah", thường dùng trong văn nói.
    • "Yep, I saw that movie." ("Ừ, tôi đã xem bộ phim đó.")
  • Yup: biến thể của "yep", cũng mang nghĩa đồng ý.
    • "Yup, that's correct." ("Ừ, đúng vậy.")
Từ đồng nghĩa
  • Yes: từ trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.
  • Uh-huh: âm thanh thể hiện sự đồng ý, thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
  • Sure: dùng để xác nhận một cách thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yeah, right: dùng để thể hiện sự mỉa mai, hoài nghi.
    • "He said he'll finish the project today.""Yeah, right!" ("Anh ta nói sẽ hoàn thành dự án hôm nay." – "Ừ, đúng đấy!" (mỉa mai))
Thành ngữ liên quan
  • Yeah, no: một cụm từ mâu thuẫn, dùng để bắt đầu một câu phủ định sau khi đã đồng ý một phần.
    • "Yeah, no, I don't think that's a good idea." ("Ừ, không, tôi không nghĩ đó ý hay.")