dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

years

Words Mentioning "years"

ăn học
bác
bách niên giai lão
bản án
bát tuần
bấy nhiêu
bệnh tật
bia miệng
bình định
bôn tẩu
cách biệt
cấm cố
cầm tinh
Chăm
chắt bóp
chênh
chiêng
Chu Văn An
có
cồng
có tuổi
già láo
già đời
giáp
hai thân
Hà Nội
hà tằng
Hà Tĩnh
hoa râm
huấn luyện viên
Huế
hùng cứ
kết thân
kìa
lân
làng
lịch sử
mõ
mươi
Mường
ngầm ngập
ngũ tuần
nhăm
nhuốm
niên hiệu
đời người
ông lão
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quyện
rồi
ròng
Thanh Hoá
đủ điều
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...