dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
years
Words Mentioning "years"
ăn học
bác
bách niên giai lão
bản án
bát tuần
bấy nhiêu
bệnh tật
bia miệng
bình định
bôn tẩu
cách biệt
cấm cố
cầm tinh
Chăm
chắt bóp
chênh
chiêng
Chu Văn An
có
cồng
có tuổi
già láo
già đời
giáp
hai thân
Hà Nội
hà tằng
Hà Tĩnh
hoa râm
huấn luyện viên
Huế
hùng cứ
kết thân
kìa
lân
làng
lịch sử
mõ
mươi
Mường
ngầm ngập
ngũ tuần
nhăm
nhuốm
niên hiệu
đời người
ông lão
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quyện
rồi
ròng
Thanh Hoá
đủ điều
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...