yeasty

Không tìm thấy từ "yeasty"

Words Mentioning "yeasty"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Có men, thuộc về men : Chỉ tính chất có liên quan đến men bánh mì hoặc quá trình lên men, thường tạo ra mùi vị hoặc kết cấu đặc trưng. Có bọt, sủi bọt : Mô tả thứ gì đó có nhiều bọt khí, giống như bột nhào có men hoặc một chất lỏng đang lên men. Sôi sục, tràn đầy sinh lực và ý tưởng : (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương) Chỉ một trạng thái tràn đầy năng lượng, sáng tạ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Of, resembling, or containing yeast : Relating to the microscopic fungi used in fermentation, having their characteristics, or containing them. Frothy, foamy : Full of bubbles or froth, like fermenting dough or a turbulent sea. Exuberantly creative or lively : Marked by a spirited, energetic, and often original quality. Usage and Examples Describing fermentation or yeast...

See full definition →