zest
Words Mentioning "zest"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự hăng hái, nhiệt tình, sự thích thú : Cảm giác phấn khích và nhiều năng lượng khi làm một việc gì đó. Sự thú vị, sự hấp dẫn : Phẩm chất làm cho một thứ gì đó trở nên thú vị và kích thích. Hương vị đậm đà, thơm ngon : Vị cay nồng, thơm ngon đặc trưng, thường từ vỏ cam, chanh hoặc gia vị. Động từ : Làm tăng thêm hương vị, làm cho thêm thú vị : Thêm vào thứ gì đó để tăng cườ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Vỏ (cam, chanh) : Phần vỏ ngoài cùng, có màu sắc, của các loại quả thuộc chi Citrus như cam, chanh, bưởi, quýt, thường được dùng làm gia vị hoặc trang trí trong ẩm thực. Màng ngăn (trong một số quả) : Phần màng trắng mỏng ngăn cách các múi bên trong một số loại quả. (Nghĩa bóng) Vật vô giá trị, vật chẳng đáng gì : Dùng để chỉ một thứ gì đó không có giá trị, không...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition 1. Noun : - A quality of excitement, piquancy, or lively enjoyment : "Zest" refers to spirited enjoyment, keen interest, or enthusiasm that adds flavor to an experience. - A tart or spicy quality, a sharp flavor : "Zest" can describe a pleasantly strong, tangy, or pungent taste or smell, often associated with citrus peel. 2. Verb : - To add flavor, interest, or excitement : To "zest"...
See full definition →