Outrage
/'autreidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lăng nhục, sự xúc phạm nghiêm trọng: Hành động hoặc lời nói làm tổn thương sâu sắc đến danh dự, nhân phẩm hoặc cảm xúc của một người.
- Điều xúc phạm, điều vi phạm: Một hành vi trái với các chuẩn mực đạo đức, luật pháp hoặc quy tắc được xã hội thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Accabler quelqu'un d'outrages. (Lăng nhục ai.)
- Outrage à la morale. (Điều phạm đạo đức.)
- Les outrages du temps. (Tật nguyền lúc già nua / Sự tàn phá của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire subir les derniers outrages à une femme": một thành ngữ cố định mang nghĩa "cưỡng dâm phụ nữ", chỉ hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng.
- Le criminel a fait subir les derniers outrages à sa victime. (Tên tội phạm đã cưỡng dâm nạn nhân của hắn.)
Biến thể và từ liên quan
Outrager (động từ): xúc phạm, lăng nhục.
- Ses paroles ont outragé l'assistance. (Lời nói của anh ta đã xúc phạm những người có mặt.)
Outrageant (tính từ): xúc phạm, gây phẫn nộ.
- Un comportement outrageant. (Một hành vi gây phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Insulte: lời lăng mạ, xúc phạm.
- Affront: sự sỉ nhục.
- Offense: sự xúc phạm, sự mạo phạm.
Các cụm từ liên quan
- Outrage public à la pudeur: hành vi phạm tội làm ô uế nơi công cộng (một thuật ngữ pháp lý).
- Être en état d'outrage: (trong ngữ cảnh pháp lý) ở trong tình trạng bị xúc phạm nghiêm trọng.
danh từ giống đực
- sự lăng nhục
- Accabler quelqu'un d'outrageslăng nhục ai
- điều xúc phạm, điều vi phạm
- Outrage à la moraleđiều phạm đạo đức
- faire subir les derniers outrages à une femmecưỡng dâm phụ nữ
- les outrages du tempstật nguyền lúc già nua