air
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Không khí : Hỗn hợp các chất khí bao quanh Trái Đất, cần thiết cho sự sống và hô hấp. Không trung, bầu trời : Khoảng không gian trên mặt đất. Làn gió nhẹ : Một luồng không khí chuyển động nhẹ. Vẻ, dáng, thái độ : Ấn tượng hoặc cảm giác mà một người hoặc nơi chốn toát ra. Giai điệu, khúc nhạc : Một giai điệu, đặc biệt là trong âm nhạc cổ điển. Phương tiện truyền thanh : Môi...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Không khí : Chất khí bao quanh Trái Đất, cần thiết cho sự sống. Gió : Sự chuyển động của không khí. Không trung, bầu trời : Khoảng không gian trên mặt đất. Vẻ, dáng, vẻ mặt : Biểu hiện bên ngoài, ấn tượng mà một người hay vật tạo ra. Điệu nhạc, giai điệu : Một chuỗi nốt nhạc tạo thành một bài hát hoặc một phần của bản nhạc. Ví dụ sử dụng Không khí : On manque d'ai...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The invisible gaseous substance surrounding the Earth : A mixture of gases, primarily nitrogen and oxygen, that is essential for breathing and life. The space above the ground; the sky : The open space or atmosphere. A distinctive quality or appearance : A particular impression or feeling given by a person, place, or thing. A tune or melody : A simple tune, especially in older...
See full definition →