Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - French Dictionary
Showing
1
to
120
of
153
results found for:
âu
au
ăn nhau
bạc phau
bạc thau
bằng nhau
bình thông nhau
bông lau
cãi nhau
cau
cau bụng
cau cảu
cau có
cau mày
cau mặt
cầu sau
cháo rau
chau
chau mày
chậu thau
chống đau
chơi nhau
cùng nhau
dao cau
dây đau xương
đánh nhau
đau
đau bão
đau bụng
đau buồn
đau buốt
đau chạy
đau chói
đau chuyển dạ
đau cơ
đau dạ con
đau dạ dày
đau đớn
đau gan
đau khổ
đau khớp
đau lách
đau lòng
đau lưng
đau mạch
đau mắt
đau mình
đau nau
đau ngực
đau nhói
đau nhức
đau nửa đầu
đau nửa người
đau ốm
đau quặn
đau xót
đầu rau
đều nhau
đi sau
đỏ au
đời sau
gau gáu
ghép sau
giảm đau
giầu cau
giẻ lau
hau háu
hôm sau
khác nhau
khau
khăn lau
làm đau
lau
lau chau
lau chùi
lau lách
lau láu
lau nhau
lau sậy
lẫn nhau
lấy nhau
lược mau
mai sau
mau
mau chóng
mau hạt
mau lẹ
mau mắn
mau miệng
mau nước mắt
meo cau
múi nhau
não sau
nau
ngang nhau
ngau ngáu
ngày sau
ngực sau
nhau
nhau nhảu
như nhau
ốm đau
phau
quau có
rau
rau bẹ
rau bí
rau càng cua
rau cao
rau cần
rau cần tây
rau câu
rau cháo
rau cỏ
rau má
rau rút
rau trai
sau
sau chót
sau cùng
sau đây
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: