dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đắc

Không tìm thấy từ "đắc"

Từ gần giống

đặc
đạc
dã ca
dạ cỏ
Do CÆ¡
dốc
dọc
dóc
dức
dục
tác
tắc
tạc
tấc

Words Containing "đắc"

đắc đạo
đắc chí
đắc cử
đắc dụng
đắc hiếu
đắc địa
đắc kế
đắc lợi
đắc lực
đắc nhân
đắc nhân tâm
đắc sách
đắc sủng
đắc thắng
đắc thất
đắc thế
đắc tội
đắc trung
đắc ý
bất đắc chí
bất đắc dĩ
Bùi Đắc Tuyên
cùng bất đắc dĩ
sở đắc
số độc đắc
tâm đắc
thủ đắc
tự đắc
tương đắc
vạn bất đắc dĩ
vinh, khô, đắc, táng

Words Mentioning "đắc"

air
arm
assort
begrudge
brain
cheerless
cheerlessness
cock-a-hoop
congenial
congeniality
congenialness
consequential
costly
darwinian
darwinism
death
die
disinclination
exulation
exult
exultancy
exultant
exulting
flew
fly
galumph
garland
grudge
grudging
ha
hah
heeler
hobson's choise
lift
myrmidon
necessity
overcrow
perk
perkiness
perky
plume
popinjay
portentous
proud
proud-hearted
proudly
proud-spirited
pround-stomached
puff
punch
puncture
racy
reluctance
reluctant
right-hand
seniores priores
shod
shoe
triumphant
vain
vainglorious
vaingloriousness
vainglory
vainly
vainness
violent
wad
weigh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...