Across

/ə'krɔs/
phó từ
  1. qua, ngang, ngang qua
    • a bird is flying across
      một con chim đang bay ngang qua
  2. bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập
    • to stand with legs across
      đứng chéo khoeo
    • with arms across
      khoanh tay
giới từ
  1. qua, ngang, ngang qua
    • across the fields
      ngang qua cánh đồng
  2. bên kia, ở phía bên kia
    • the hotel is across the river
      khách sạnbên kia sông

Idioms

  • to come across
    (xem) come
  • to get across somebody
    cãi nhau với ai
  • to turn across
    (xem) trun
  • to put it across somebody
    (từ lóng) trả thù ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa