April
/'eiprəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng Tư: "April" là tên gọi của tháng thứ tư trong năm theo lịch Dương, tháng sau tháng Ba (March) và trước tháng Năm (May).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My birthday is in April. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Tư.)
- April is known for its unpredictable weather. (Tháng Tư được biết đến với thời tiết thất thường.)
- The conference is scheduled for the first week of April. (Hội nghị được lên lịch vào tuần đầu tiên của tháng Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "April showers bring May flowers": Mưa tháng Tư mang đến hoa tháng Năm (một câu thành ngữ phổ biến, ý nói những khó khăn ban đầu có thể dẫn đến kết quả tốt đẹp sau này).
- Don't be discouraged by the rain; remember, April showers bring May flowers. (Đừng nản lòng vì cơn mưa; hãy nhớ rằng, mưa tháng Tư mang đến hoa tháng Năm.)
Biến thể và từ liên quan
April Fool's Day (Danh từ riêng): Ngày Cá tháng Tư (ngày 1 tháng 4, ngày mọi người thường chơi khăm, trêu đùa nhau).
- He played a harmless prank on his colleague for April Fool's Day. (Anh ấy đã chơi một trò đùa vô hại với đồng nghiệp nhân ngày Cá tháng Tư.)
April fool (Danh từ): Người bị chơi khăm, bị lừa vào ngày Cá tháng Tư.
- If you believe that, you're an April fool! (Nếu cậu tin điều đó, cậu là một kẻ ngốc bị lừa ngày Cá tháng Tư đấy!)
Từ đồng nghĩa
- Fourth month: Tháng thứ tư (cách diễn đạt theo số thứ tự).
Thành ngữ liên quan
- Mad as a March hare (sometimes extended to April): Điên như con thỏ tháng Ba (đôi khi mở rộng sang tháng Tư, chỉ sự hành xử kỳ quặc, điên rồ).
- He's been running around making wild plans—he's as mad as a March hare! (Anh ta cứ chạy quanh lập những kế hoạch điên rồ—anh ta điên thật rồi!)
danh từ
- tháng tư
Idioms
- April foolngười bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa)
- April fishcá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4)
- April weathertrời sập sùi lúc nắng lúc mưa