Ark
/ɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hòm, rương, hộp lớn: Một vật chứa lớn, thường bằng gỗ, có hình dạng như một cái hòm hoặc rương.
- Thuyền lớn: Một con tàu hoặc thuyền rất lớn, đặc biệt được nhắc đến trong các câu chuyện cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to the Bible, Noah built an ark to survive the great flood. (Theo Kinh Thánh, Noah đã đóng một chiếc thuyền lớn để sống sót sau trận đại hồng thủy.)
- The Ark of the Covenant is a sacred chest mentioned in the Hebrew Bible. (Hòm Giao Ước là một chiếc rương thánh được nhắc đến trong Kinh Thánh tiếng Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ark of the Covenant" / "Ark of Testimony": Hòm Giao Ước. Một vật thánh trong truyền thống Do Thái giáo và Cơ đốc giáo, được cho là chứa hai phiến đá ghi Mười Điều Răn.
- The location of the lost Ark of the Covenant remains a mystery. (Vị trí của Hòm Giao Ước đã thất lạc vẫn còn là một bí ẩn.)
"to touch/handle the ark": Một thành ngữ cổ, ẩn dụ chỉ việc xúc phạm hoặc can thiệp vào điều gì đó linh thiêng hoặc cấm kỵ, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Criticizing the founder's vision was like touching the ark in that company. (Chỉ trích tầm nhìn của người sáng lập trong công ty đó giống như chạm vào điều cấm kỵ vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeboat (n): Thuyền cứu sinh. (Một loại thuyền nhỏ dùng để thoát hiểm, khác với "ark" là thuyền lớn, kiên cố.)
- Chest (n): Rương, hòm. (Từ chung chỉ vật đựng đồ, có thể nhỏ hơn và ít mang ý nghĩa tôn giáo/lịch sử như "ark".)
- Coffer (n): Hòm, rương (thường để đựng vật quý).
Từ đồng nghĩa
- Vessel: Tàu, thuyền (từ tổng quát hơn).
- Chest: Rương, hòm.
- Coffer: Hòm, rương (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "You must have come out of the ark": (Thành ngữ thông tục, hài hước) Dùng để nói ai đó có vẻ lỗi thời, không cập nhật, như thể vừa từ thời cổ đại bước ra.
- He's never used a smartphone? He must have come out of the ark! (Anh ấy chưa bao giờ dùng điện thoại thông minh sao? Anh ta hẳn là từ thời cổ đại mới về!)
danh từ
- hộp, hòm, rương
- Ark of the Covenant; Ark of Testimonyhộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
- thuyền lớn
Idioms
- to lay hands on (to touch) the arkbáng bổ; bất kính
- you must have come out of the ark(thông tục); đùa sao thế, anh ở trên cung trăng rơi xuống đấy à