August
/'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (viết hoa: August):
- Tháng tám: Tháng thứ tám trong năm dương lịch, sau tháng Bảy (July) và trước tháng Chín (September).
Tính từ (không viết hoa: august):
- Uy nghi, oai nghiêm: Gây ấn tượng mạnh mẽ về sự trang trọng, cao quý và đầy vẻ tôn kính.
- Đáng kính trọng: Có phẩm chất hoặc địa vị khiến người khác phải tôn trọng và ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (August):
- School usually starts in August. (Trường học thường bắt đầu vào tháng Tám.)
- We are going on vacation this August. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng Tám năm nay.)
Tính từ (august):
- The ceremony was held in an august hall filled with historical portraits. (Buổi lễ được tổ chức trong một hội trường uy nghi chứa đầy những bức chân dung lịch sử.)
- He was an august figure in the world of literature. (Ông ấy là một nhân vật đáng kính trọng trong giới văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an august assembly": một hội nghị/hội đồng trang trọng và đầy uy tín.
- The treaty was signed by an august assembly of world leaders. (Hiệp ước được ký bởi một hội đồng trang trọng gồm các nhà lãnh đạo thế giới.)
"of august lineage": thuộc dòng dõi cao quý, danh gia vọng tộc.
- The museum displayed artifacts from families of august lineage. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ những gia đình có dòng dõi cao quý.)
Biến thể và từ gần giống
Augustly (trạng từ): một cách uy nghi, đáng kính.
- The president walked augustly into the room. (Tổng thống bước vào phòng một cách uy nghi.)
Augustness (danh từ): sự uy nghi, vẻ trang trọng đáng kính.
- The augustness of the ancient temple left us in awe. (Sự uy nghi của ngôi đền cổ khiến chúng tôi kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (August): Tháng 8 (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác).
- Tính từ (august):
- Venerable: đáng tôn kính (thường do tuổi tác hoặc thành tựu).
- Majestic: uy nghi, tráng lệ.
- Dignified: đứng đắn, trang nghiêm.
- Imposing: đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quy mô hoặc tầm vóc.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (august):
- Humble: khiêm tốn, giản dị.
- Unimpressive: không gây ấn tượng, tầm thường.
- Common: thông thường, bình thường.
danh từ
- tháng tám
tính từ
- uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong
- đáng kính trọng