Boulder
/'bouldə/ Cách viết khác : (bowlder) /'bouldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tảng đá lớn, tảng đá mòn: Một khối đá rất lớn, thường có bề mặt trơn nhẵn do tác động của tự nhiên như nước hoặc gió.
- Tảng lăn: Trong địa chất, chỉ một khối đá lớn đã bị dịch chuyển khỏi vị trí hình thành ban đầu của nó, thường bởi sông băng.
- Đá cuội lớn: Một hòn đá tròn, nhẵn có kích thước rất lớn, thường thấy ở lòng sông hoặc bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hikers rested on a large, flat boulder. (Những người leo núi nghỉ ngơi trên một tảng đá lớn, phẳng.)
- The river was full of boulders after the landslide. (Con sông đầy những tảng đá lớn sau trận lở đất.)
- Glaciers can transport huge boulders over long distances. (Sông băng có thể vận chuyển những tảng đá khổng lồ qua quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boulder field": Vùng đá lộ đầu, một khu vực có nhiều tảng đá lớn lộ ra trên mặt đất.
- The trail passes through a difficult boulder field. (Con đường mòn đi qua một vùng đá lộ đầu khó đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowlder (n): Cách viết cổ hoặc biến thể khác của "boulder".
- Bouldering (n): Môn thể thao leo núi trên các tảng đá lớn hoặc vách đá thấp mà không dùng dây bảo hiểm.
- He enjoys bouldering on weekends. (Anh ấy thích leo đá vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Rock: Đá (nghĩa chung, có thể nhỏ hơn).
- Stone: Hòn đá, đá (thường nhỏ hơn "boulder").
- Outcrop: Đá lộ đầu, nơi đá gốc lộ ra trên mặt đất.
Thành ngữ liên quan
- "Like a rolling stone (gathering no moss)": Như hòn đá lăn (không đóng rêu). Thành ngữ này thường dùng "stone", nhưng có thể liên tưởng đến hình ảnh một tảng đá ("boulder") đang lăn.
- He moved from job to job, like a rolling stone. (Anh ta chuyển từ việc này sang việc khác, như một hòn đá lăn.)
danh từ
- tảng đá mòn
- (địa lý,địa chất) tảng lăn
- đá cuội