Boxer

/'bɔksə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quyền Anh: Người tham gia môn thể thao đối kháng quyền Anh, sử dụng các đấm găng tay.
    • Chó bôcxơ: Một giống chó nguồn gốc từ Đức, thân hình vạm vỡ, lông ngắn, thường màu vàng hoặc vện.
    • (The Boxers) Nghĩa Hòa Đoàn: Thành viên của một tổ chức bí mật dân tộc chủ nghĩaTrung Quốc, nổi tiếng với cuộc nổi dậy chống lại ảnh hưởng nước ngoài vào năm 1900.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muhammad Ali was a famous boxer. (Muhammad Ali một quyền Anh nổi tiếng.)
    • They have a very friendly boxer as a family pet. (Họ một chú chó bôcxơ rất thân thiện làm thú cưng trong gia đình.)
    • The Boxers' Rebellion was a significant event in Chinese history. (Cuộc nổi dậy của Nghĩa Hòa Đoàn một sự kiện quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To train like a boxer": Tập luyện chăm chỉ cường độ cao, giống như một quyền Anh.
    • He gets up at 5 a.m. to train like a boxer. (Anh ấy thức dậy lúc 5 giờ sáng để tập luyện như một quyền Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxing (danh từ): Môn quyền Anh, môn thể thao đấm bốc.

    • He has been practicing boxing for five years. (Anh ấy đã luyện tập môn quyền Anh được năm năm.)
  • Boxer shorts (danh từ): Một loại quần lót nam rộng rãi, hình dáng giống quần đùi.

    • He prefers to wear boxer shorts. (Anh ấy thích mặc quần boxer hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pugilist (danh từ): quyền Anh (từ mang tính trang trọng hoặc cổ điển hơn).
  • Prize fighter (danh từ): quyền Anh chuyên nghiệp (từ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "boxer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boxer")

danh từ
  1. quyền Anh
  2. (the Boxers) nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901)
  3. (động vật học) chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Boxer"

Từ có nhắc đến "Boxer"