Catalyst

/'kætəlist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất xúc tác: Trong hóa học, đây một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học không bị tiêu hao hay thay đổi vĩnh viễn trong quá trình đó.
    • Nhân tố xúc tác, chất xúc tác (nghĩa bóng): Một người, sự kiện hoặc hành động đóng vai trò thúc đẩy, làm cho một sự thay đổi quan trọng hoặc một sự kiện lớn xảy ra nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hóa học):

    • Enzymes act as a catalyst in many biological processes. (Các enzyme đóng vai trò chất xúc tác trong nhiều quá trình sinh học.)
    • Platinum is often used as a catalyst in catalytic converters. (Bạch kim thường được dùng làm chất xúc tác trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • Her speech was the catalyst for social reform. (Bài phát biểu của ấy chất xúc tác cho cải cách xã hội.)
    • The economic crisis served as a catalyst for political change. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đóng vai trò nhân tố xúc tác cho sự thay đổi chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a catalyst for something": Đóng vai trò chất xúc tác cho điều đó.

    • The new policy acted as a catalyst for innovation in the industry. (Chính sách mới đã đóng vai trò chất xúc tác cho sự đổi mới trong ngành.)
  • "Catalytic role": Vai trò xúc tác.

    • The manager played a catalytic role in the team's success. (Người quản lý đã đóng một vai trò xúc tác trong thành công của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalyze / Catalyse (động từ): Xúc tác, thúc đẩy (một quá trình hoặc sự thay đổi).

    • The discovery catalyzed a revolution in technology. (Khám phá đó đã xúc tác cho một cuộc cách mạng công nghệ.)
  • Catalytic (tính từ): (Thuộc về) xúc tác, tính xúc tác.

    • The meeting had a catalytic effect on the project. (Cuộc họp đã một hiệu ứng xúc tác lên dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Stimulus: Chất kích thích, yếu tố kích thích.
    • Impetus: Động lực thúc đẩy.
    • Spark: Tia lửa (khơi mào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Chức năng chính của danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "catalyst".)

danh từ
  1. (hoá học) vật xúc tác, chất xúc tác

Từ đồng nghĩa