Chop
/tʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Miếng, lát (thịt, thường có xương): Một phần thịt nhỏ được cắt ra, thường từ phần sườn của động vật.
- Nhát chặt, nhát bổ: Hành động dùng lực mạnh và nhanh của một vật sắc như dao, rìu để cắt hoặc chia tách một vật.
- Sóng lộn xộn: Mặt nước gợn sóng nhỏ, lộn xộn, thường do gió thổi ngược chiều dòng chảy hoặc thủy triều.
Động từ:
- Chặt, bổ, đốn: Dùng dao, rìu hoặc công cụ sắc bén tác động một lực mạnh, nhanh để cắt đứt hoặc chia nhỏ một vật thể rắn.
- Băm nhỏ: Cắt thức ăn (như rau củ, thịt) thành những miếng rất nhỏ bằng cách dùng dao chặt nhiều lần nhanh chóng.
- Cắt giảm mạnh, chấm dứt đột ngột: (Nghĩa bóng) Cắt bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó một cách đột ngột và dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We're having lamb chops for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn sườn cừu cho bữa tối.)
- With one clean chop, he split the log in two. (Với một nhát chặt gọn, anh ấy bổ đôi khúc gỗ.)
- The boat struggled in the rough chop of the bay. (Con thuyền chật vật trong những con sóng lộn xộn của vịnh.)
Động từ:
- Please chop some wood for the fire. (Hãy chặt một ít củi cho đống lửa.)
- Chop the onions finely before adding them to the pan. (Hãy băm hành tây thật nhỏ trước khi cho vào chảo.)
- The company decided to chop funding for the project. (Công ty quyết định cắt giảm mạnh kinh phí cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chop and change": thay đổi liên tục, không kiên định.
- He's always chopping and changing his mind about what to study. (Anh ấy luôn thay đổi ý định về việc học cái gì.)
"to get the chop": bị sa thải, bị cắt bỏ (dự án, chương trình).
- Several jobs got the chop during the company restructuring. (Nhiều vị trí công việc đã bị cắt bỏ trong đợt tái cơ cấu công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Chopper (n): Máy bay trực thăng (tiếng lóng); dao lớn để chặt.
- Chopping board (n): Thớt.
- Chopped (adj): Đã được băm/chặt nhỏ.
- Add the chopped herbs at the end. (Thêm các loại rau thơm đã băm nhỏ vào cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Cut: Cắt (nghĩa chung).
- Hack: Chặt, đốn một cách thô bạo.
- Dice: Cắt hạt lựu (thường cho rau củ).
- Sever: Cắt đứt, chặt đứt (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chop down: Đốn ngã (cây).
- They had to chop down the old tree because it was dangerous. (Họ phải đốn ngã cây cổ thụ vì nó nguy hiểm.)
Chop off: Chặt đứt, cắt đứt.
- Be careful not to chop off your finger! (Cẩn thận đừng chặt đứt ngón tay của bạn!)
Chop up: Chặt/băm thành nhiều mảnh nhỏ.
- Chop up the carrots for the soup. (Hãy băm cà rốt thành miếng nhỏ cho món súp.)
Thành ngữ liên quan
Lick one's chops: Thèm thuồng, háo hức chờ đợi (nghĩa đen: liếm môi).
- The investors are licking their chops at the new business opportunity. (Các nhà đầu tư đang thèm thuồng trước cơ hội kinh doanh mới.)
For the chop: Sắp bị sa thải hoặc chấm dứt.
- This department is definitely for the chop. (Bộ phận này chắc chắn là sắp bị giải thể.)
danh từ
- (như) chap
Idioms
- down in the chopsỉu xìu, chán nản, thất vọng
danh từ
- vật bổ ra, miếng chặt ra
- nhát chặt, nhát bổ (búa chày)
- (thể dục,thể thao) sự cúp bóng (quần vợt)
- miếng thịt sườn (lợn, cừu)
- rơm băm nhỏ
- mặt nước gợn sóng (vì gió ngược với thuỷ triều)
ngoại động từ
- chặt, đốn, bổ, chẻ
- to chop woodbổ củi
- to chop off someone's headchặt đầu ai
- to chop one's way throughđốn cây để lấy đường đi, phát quang để lấy đường đi qua
- (nghĩa bóng) nói đứt đoạn, nói nhát gừng
- (+ up) chặt nhỏ, băm nhỏ
nội động từ
- bổ, chặt
- to chop awaychặt đốn
Idioms
- to chop backthình lình trở lại
- to chop downchặt ngã, đốn ngã
- to chop in(thông tục) nói chen vào
- to chop offchặt đứt, đốn cụt
- to chop outtrồi lên trên mặt (địa táng)
- to chop upchặt nhỏ, băm nhỏ
danh từ
- gió trở thình lình
- sóng vỗ bập bềnh
- (địa lý,địa chất) phay
Idioms
- chops and changesnhững sự đổi thay
động từ
- thay đổi luôn luôn, dao động, không kiến định
- to chop and changethay thay đổi đổi
- (+ round, about) đổi chiều thình lình, trở thình lình (gió)
- vỗ bập bềnh (sóng biển)
Idioms
- to chop logic with someonecãi vã với ai
danh từ
- giấy phép, giấy đăng ký, giấy chứng nhận; giây thông hành, giấy hộ chiếu (An-độ, Trung-quốc)
- Anh-Ân, (thông tục) of the first chop hạng nhất
- of the second chophạng nhì