hack

/hæk/
Học thuật
Thân thiện
hack

A man hires a hack to take him across town.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chặt, đốn, chém mạnh: Hành động dùng lực mạnh để cắt hoặc tách một vật, thường bằng một công cụ sắc bén như rìu.
    • Thao tác, can thiệp vào hệ thống máy tính: Hành động truy cập hoặc thay đổi một hệ thống máy tính, mạng hoặc phần mềm một cách trái phép hoặc sáng tạo.
    • Xử lý một cách vụng về hoặc tạm bợ: Giải quyết một vấn đề hoặc sửa chữa một thứ đó bằng cách tạm thời không chuyên nghiệp.
    • Ho khan, ho dồn dập: Ho một cách khô mạnh, thường gây khó chịu.
  2. Danh từ:

    • Người viết văn thuê, người làm công việc tầm thường: Người làm công việc sáng tạo (như viết lách, lập trình) một cách máy móc, thiếu chất lượng hoặc chỉ để kiếm tiền.
    • Ngựa cho thuê, ngựa tồi: Một con ngựa bình thường, không phải ngựa đua hoặc ngựa quý, thường được cho thuê.
    • Tài xế taxi (): Người lái xe taxi (nghĩa , thường dùng ở Mỹ).
    • Thao tác kỹ thuật, mẹo: Một giải pháp thông minh, đơn giản hoặc không chính thống cho một vấn đề kỹ thuật.
    • Vết chém, vết cắt: Vết thương hoặc vết hư hỏng do bị chém, chặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • They had to hack through the dense jungle to clear a path. (Họ phải chặt xuyên qua khu rừng rậm để mở đường.)
    • The system was hacked and sensitive data was stolen. (Hệ thống bị hack dữ liệu nhạy cảm bị đánh cắp.)
    • I managed to hack together a solution using some old code. (Tôi đã ghép đại được một giải pháp bằng cách dùng một ít .)
    • The smoke made him hack uncontrollably. (Khói làm anh ta ho sặc sụa không kiểm soát được.)
  • Danh từ:

    • He was considered a mere hack, writing articles for any magazine that would pay. (Anh ta bị coi một kẻ viết thuê tầm thường, viết bài cho bất kỳ tạp chí nào trả tiền.)
    • In the old town, you could rent a hack for a ride through the park. (Ở thị trấn cổ, bạn có thể thuê một con ngựa tồi để cưỡi qua công viên.)
    • This keyboard shortcut is a useful hack to save time. (Tổ hợp phím tắt này một mẹo hữu ích để tiết kiệm thời gian.)
    • He received a nasty hack on his leg from the broken metal. (Anh ấy bị một vết cắt sâu khó chịuchân từ mảnh kim loại vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hack it": khả năng xoay sở, chịu đựng hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn.
    • The training is very tough; not everyone can hack it. (Khóa huấn luyện rất khắc nghiệt; không phải ai cũng chịu nổi đâu.)
  • "life hack": mẹo vặt, thủ thuật đơn giản thông minh giúp giải quyết các vấn đề hàng ngày hoặc cải thiện cuộc sống.
    • Using a binder clip to organize cables is a popular life hack. (Dùng kẹp bướm để sắp xếp dây nhợ một mẹo sống phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hacker (n): tin tặc (người xâm nhập hệ thống máy tính trái phép); hoặc người lập trình giỏi, sáng tạo.
  • Hacking (n): hành động hack (máy tính); hoặc hành động chặt, đốn.
  • Hackneyed (adj): sáo rỗng, kỹ, dùng quá nhiều đến mức nhàm chán (thường dùng cho ngôn từ, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (chặt): Chop, cut, slash.
  • Động từ (xâm nhập máy tính): Breach, infiltrate, compromise.
  • Danh từ (người làm thuê): Drudge, mercenary, grubber.
  • Danh từ (mẹo): Tip, trick, shortcut, workaround.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hack into: đột nhập vào (một hệ thống máy tính).
    • The criminals hacked into the bank's database. (Những tên tội phạm đã đột nhập vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.)
  • Hack away (at): tiếp tục chặt, đẽo hoặc làm việc chăm chỉ kiên trì vào việc đó.
    • He hacked away at the block of wood until it resembled a bird. (Anh ấy đẽo mãi khúc gỗ cho đến khi giống một con chim.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hackles rise": (làm ai) nổi giận hoặc cảm thấy bị đe dọa. ("Hackles" lông cổ của , chó dựng đứng lên khi giận dữ hoặc sợ hãi).
    • His rude comment made her hackles rise. (Lời bình luận thô lỗ của hắn khiến nổi cáu.)
hack

A man hires a hack to take him across town.

danh từ
  1. búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)
  2. vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)
ngoại động từ
  1. đốn, đẽo, chém, chặt mạnh
  2. (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)
nội động từ
  1. chém, chặt mạnh
    • to hack at something
      chặt mạnh cái
  2. ho khan
danh từ
  1. ngựa cho thuê
  2. ngựa ốm, ngựa tồi
  3. ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)
  4. người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê
  6. (định ngữ) làm thuê, làm mướn
    • a hack writer
      người viết văn thuê
ngoại động từ
  1. làm thành nhàm
  2. thuê (ngựa)
  3. cưỡi (ngựa)
nội động từ
  1. cưỡi ngựa (đi thong dong)
  2. dùng ngựa thuê
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê
danh từ
  1. máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)
  2. giá phơi gạch