Crane
/krein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Động vật học) Con sếu: Một loài chim lội nước lớn, có cổ và chân dài.
- (Kỹ thuật) Cần cẩu, cần trục: Một loại máy móc dùng để nâng và di chuyển các vật nặng, thường có một cánh tay dài (cần) có thể xoay và nâng hạ.
- Vòi lấy nước (trên đường sắt): Một thiết bị cung cấp nước cho đầu máy hơi nước, có hình dáng giống như cổ con sếu.
Động từ:
- Vươn (cổ), nghển (cổ): Hành động duỗi dài cổ, thường để nhìn thấy rõ hơn một thứ gì đó.
- (Kỹ thuật) Nâng, bốc, di chuyển (bằng cần cẩu): Sử dụng cần cẩu để nâng hoặc di chuyển vật nặng.
- Chùn bước, do dự, dừng lại (cổ, ít dùng): Tỏ ra ngần ngại, không dám tiến lên trước một chướng ngại vật hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A beautiful white crane stood gracefully in the pond. (Một con sếu trắng xinh đẹp đứng uyển chuyển trong ao.)
- The construction crane lifted the steel beam to the top of the building. (Chiếc cần cẩu xây dựng nâng dầm thép lên đỉnh tòa nhà.)
- The steam locomotive stopped at the crane to take on water. (Đầu máy hơi nước dừng lại ở vòi lấy nước để tiếp nước.)
Động từ:
- Everyone craned their necks to catch a glimpse of the celebrity. (Mọi người đều nghển cổ để nhìn thoáng qua người nổi tiếng.)
- The workers will crane the heavy machinery into position tomorrow. (Các công nhân sẽ cẩu máy móc hạng nặng vào vị trí vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crane forward": Vươn người về phía trước, thường để nghe hoặc nhìn rõ hơn.
- She craned forward to hear the whispered conversation. (Cô ấy vươn người về phía trước để nghe cuộc trò chuyện thì thầm.)
- "to crane one's neck": Nghển cổ.
- The child craned his neck to see over the crowd. (Đứa trẻ nghển cổ để nhìn qua đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Crane fly (n): Một loài côn trùng có chân dài, thường được gọi nhầm là "muỗi vằn" (daddy-long-legs).
- Water crane (n): Vòi lấy nước cho đầu máy xe lửa, một biến thể cụ thể của danh từ "crane".
- Tower crane (n): Cần cẩu tháp, một loại cần cẩu cao thường thấy trên các công trường xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): Heron (diệc), stork (cò).
- Danh từ (máy móc): Hoist (tời, palăng), derrick (giàn khoan, cần trục).
- Động từ (vươn cổ): Stretch (vươn, duỗi), lean out (nghiêng người ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crane at something (cổ, ít dùng): Chùn bước, do dự trước cái gì đó.
- The horse craned at the high fence. (Con ngựa chùn bước trước hàng rào cao.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) con sếu
- (kỹ thuật) cần trục
- xiphông
- (ngành đường sắt) vòi lấy nước ((cũng) water crane)
ngoại động từ
- nâng (trục, bốc, cất) (hàng) bằng cần trục
- vươn, nghển
- to crane one's necknghển cổ
nội động từ
- vươn cổ, nghển cổ
- (crane at) chùn lại, chùn bước, dừng lại
- to crane at a hedgechùn bước lại không dám nhảy qua hàng rào (ngựa)
- to crane at a difficultychùn bước trước khó khăn