Curl

/kə:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lọn tóc xoăn, món tóc quăn: Một đoạn tóc hình dạng xoắn tròn hoặc lượn sóng.
    • Đường cong, hình xoắn ốc: Hình dạng của một vật uốn cong thành vòng tròn hoặc đường xoắn.
    • Sự uốn cong, sự cuộn tròn: Hành động hoặc kết quả của việc tạo thành hình cong hoặc vòng tròn.
  2. Động từ:

    • Làm xoăn, uốn quăn: Hành động tạo hình cho thứ đó (như tóc) thành những lọn xoăn.
    • Cuộn tròn, cong lại: Hành động tự nhiên hoặc chủ ý tạo thành hình dạng cong, vòng.
    • Cuồn cuộn (khói, hơi nước): Di chuyển với những chuyển động nhẹ nhàng, lượn sóng lên trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her hair fell in perfect golden curls. (Tóc ấy buông xuống thành những lọn xoăn vàng hoàn hảo.)
    • A curl of smoke rose from the chimney. (Một làn khói cuộn lên từ ống khói.)
  • Động từ:

    • She used an iron to curl her hair for the party. ( ấy dùng máy để uốn tóc cho bữa tiệc.)
    • The cat curled up on the sofa. (Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.)
    • Smoke curled from the tip of his cigarette. (Khói cuồn cuộn từ đầu điếu thuốc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to curl one's lip": bĩu môi, biểu lộ sự khinh bỉ hoặc không đồng tình.

    • He curled his lip in disdain at the suggestion. (Anh ta bĩu môi tỏ vẻ khinh bỉ trước đề nghị đó.)
  • "to curl up with a good book": thoải mái ngồi hoặc nằm co lại để đọc sách.

    • There's nothing better than to curl up with a good book on a rainy day. (Không tuyệt hơn cuộn tròn người với một cuốn sách hay vào ngày mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Curly (adj): dạng xoăn, quăn.

    • She has naturally curly hair. ( ấy mái tóc xoăn tự nhiên.)
  • Curler (n): dụng cụ để uốn tóc (ống cuốn, máy uốn).

    • She put her hair in curlers before going to bed. ( ấy cuốn tóc vào ống uốn trước khi đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tóc xoăn): Ringlet (lọn tóc nhỏ xoăn), wave (sóng tóc).
  • Động từ (cuộn lại): Coil (cuộn thành vòng), spiral (xoắn ốc), twist (xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curl up: Cuộn tròn người lại (thường cho ấm áp hoặc thoải mái).

    • The puppy curled up next to its mother. (Chú cún con cuộn tròn bên cạnh mẹ .)
  • Curl over: Cong xuống, uốn cong qua mép.

    • The pages of the old book had curled over at the edges. (Các trang của cuốn sách đã cong lạicác mép.)
Thành ngữ liên quan
  • To make someone's hair curl: Làm ai đó sợ hãi hoặc sốc (theo nghĩa bóng).

    • The horror story was enough to make your hair curl. (Câu chuyện kinh dị đó đủ để làm bạn sợ dựng tóc gáy.)
  • To curl up and die: Cảm thấy xấu hổ hoặc bẽ mặt đến mức muốn biến mất (thành ngữ, không theo nghĩa đen).

    • When I realized my mistake in front of everyone, I just wanted to curl up and die. (Khi nhận ra lỗi của mình trước mặt mọi người, tôi chỉ muốn chui xuống đất.)
danh từ
  1. món tóc quăn
  2. sự uốn quăn; sự quăn
    • to keep the hair in curl
      giữ cho tóc quăn
  3. làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)
  4. bệnh xoắn (của khoai tây)
ngoại động từ
  1. uốn, uốn quăn, làm xoăn
    • to curl the hair
      uốn tóc
nội động từ
  1. quăn, xoắn, cuộn
    • hair curls naturally
      tóc quăn tự nhiên

Idioms

  • to curl up
    cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)