DoT

/dɔt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chấm nhỏ, điểm: Một dấu nhỏ, tròn, thường được dùng để đánh dấu hoặc trang trí.
    • Dấu chấm: Trong ngôn ngữ, đây dấu chấm trên các chữ cái như 'i' 'j', hoặc dấu chấm câu.
    • Vật nhỏ xíu, đứa bé tí hon: Dùng để chỉ một thứ đó rất nhỏ bé.
  2. Động từ:

    • Chấm, đánh dấu chấm: Hành động đặt một hoặc nhiều dấu chấm lên một bề mặt.
    • Rải rác, lấm chấm: Phân bố nhiều thứ nhỏ một cách ngẫu nhiên trên một khu vực rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She added a red dot to the painting. ( ấy thêm một chấm đỏ vào bức tranh.)
    • Don't forget the dot on the letter 'i'. (Đừng quên dấu chấm trên chữ 'i'.)
    • The island was just a dot on the horizon. (Hòn đảo chỉ một chấm nhỏ trên đường chân trời.)
  • Động từ:

    • Please dot your i's and cross your t's. (Hãy chấm các chữ i gạch ngang các chữ t.)
    • The sky was dotted with stars. (Bầu trời lấm chấm những vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the dot": đúng giờ, chính xác.

    • The meeting started at 9 o'clock on the dot. (Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ.)
  • "to dot the i's and cross the t's": hoàn tất mọi chi tiết nhỏ, làm cho mọi thứ rõ ràng chính xác.

    • Before we sign the contract, we need to dot the i's and cross the t's. (Trước khi hợp đồng, chúng ta cần hoàn tất mọi chi tiết nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dotted (adj): chấm, được đánh dấu bằng chấm.

    • Sign your name on the dotted line. (Hãy tên của bạn vào dòng chấm chấm.)
  • Dotty (adj, thông tục): hơi điên, lẩm cẩm.

    • She's a bit dotty about her new hobby. ( ấy hơi "phát điên" sở thích mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Speck (đốm nhỏ), point (điểm), spot (đốm, vết).
  • Động từ: Sprinkle (rắc), scatter (rải), stud (đính, gắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dot about/around: Rải rác xung quanh.
    • Small cottages were dotted about the hillside. (Những ngôi nhà nhỏ rải rác quanh sườn đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Off one's dot (tiếng lóng): Điên, tàng tàng.

    • He must be off his dot to try something so dangerous. (Anh ta hẳn là điên rồi khi thử làm điều nguy hiểm như vậy.)
  • A dot of a child: Một đứa bé tí hon.

    • She was just a dot of a child when I last saw her. (Lần cuối tôi gặp, chỉ một đứa bé tí hon.)
danh từ
  1. của hồi môn
danh từ
  1. chấm nhỏ, điểm
  2. (ngôn ngữ học) dấu chấm (trên chữ i, j...); dấu chấm câu
  3. (âm nhạc) chấm
  4. đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu
    • a dot of a child
      thằng bé tí hon

Idioms

  • off one's dot
    (từ lóng) ngu; tàng tàng, điên điên
  • on the dot
    đúng giờ
ngoại động từ
  1. chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i, j...)
    • dotted line
      dòng chấm chấm
    • dotted quaver
      (âm nhạc) móc chấm
  2. rải rác, lấm chấm
    • to dot all over
      rải rác lấm chấm khắp cả
    • sea dotred with ships
      mặt biển rải rác lấm chấn những con tàu
  3. (từ lóng) đánh, nện
    • to dot someone one in the eye
      đánh cho ai một cái vào mắt

Idioms

  • to dot the i's and cross the t's
    đánh dấu chấm những chữ i đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch
  • dot and carry one (two...)
    viết... nhớ một (hai...) (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng)