Embassy

/'embəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa đại sứ: Một cơ quan ngoại giao chính thức của một quốc gia đặt tại thủ đô của một quốc gia khác, do một đại sứ đứng đầu.
    • Chức đại sứ, hàm đại sứ: Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một đại sứ.
    • Sứ mệnh ngoại giao: Một nhiệm vụ hoặc phái đoàn ngoại giao đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The American embassy is located in the capital city. (Tòa đại sứ Hoa Kỳ nằmthủ đô.)
    • He works at the embassy as a cultural attaché. (Anh ấy làm việc tại tòa đại sứ với tư cách tùy viên văn hóa.)
    • She was sent on an embassy to negotiate the treaty. ( ấy được cử đi một sứ mệnh ngoại giao để đàm phán hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The embassy staff": Nhân viên của tòa đại sứ, bao gồm các nhà ngoại giao nhân viên hành chính.

    • The embassy staff organized a reception for National Day. (Nhân viên tòa đại sứ đã tổ chức một buổi tiếp tân cho Ngày Quốc khánh.)
  • "To seek the protection of an embassy": Tìm kiếm sự bảo vệ của một tòa đại sứ.

    • Citizens in distress abroad often seek the protection of their embassy. (Công dân gặp nạnnước ngoài thường tìm kiếm sự bảo vệ từ tòa đại sứ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambassador (n): Đại sứ, người đứng đầu tòa đại sứ.

    • The ambassador gave a speech at the university. (Vị đại sứ đã phát biểu tại trường đại học.)
  • Consulate (n): Tòa lãnh sự, một cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn tòa đại sứ, thường đặtcác thành phố lớn không phải thủ đô.

    • You can apply for a visa at the consulate. (Bạn có thể xin thị thực tại tòa lãnh sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatic mission: Phái đoàn ngoại giao (có thể bao gồm cả đại sứ quán lãnh sự quán).
  • Legation (): Tòa công sứ, một cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn do một công sứ đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "embassy")

Thành ngữ liên quan
  • "Embassy row": Khu vực hoặc con đường tập trung nhiều tòa đại sứ của các nước.
    • Many embassies are located on the famous embassy row in that city. (Nhiều tòa đại sứ nằm trên con phố tập trung đại sứ quán nổi tiếngthành phố đó.)
danh từ
  1. chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đại sứ; đại sứ cán bộ nhân viên (ở toà đại sứ)
  2. sứ mệnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Embassy"