dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Ennemi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "Ennemi"

a ha
ải
đánh úp
ẩn náu
ập
bán mình
bao vây
bịa đặt
bốc cháy
bọc hậu
bủa vây
bức
bức rút
bước đi
cầm chân
cầm cự
cản
cảnh giới
cao điểm
câu
chặn
chặn hậu
chạy
chạy giặc
chôn chân
chống càn
chông chênh
chốt
co cụm
cường địch
cừu địch
cừu quốc
dẹp giặc
dinh-tê
gọng kìm
hổ
địch
địch hậu
địch họa
địch quốc
kẻ địch
kẻ thù
khinh địch
khổ nhục kế
kình địch
lăn xả
lập mưu
luận điệu
mai phục
mạo hiểm
nã
ngăn
nghênh chiến
nghênh địch
nghịch thù
nhà ngươi
nhử
nống
núng
oan gia
phá
phân hoá
phá rối
phá trận
phá vỡ
quân địch
quân thù
quấy phá
quấy rối
quét
quy hàng
ra mặt
rơi
rót
số một
tan tành
tập kích
tề
thắng
thất thiệt
thất thủ
theo
theo dõi
thoả hiệp
thốc
thù
thù địch
tiềm nhập
tiến
tiến công
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...