Essentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cốt yếu, thiết yếu: Chỉ điều gì đó tuyệt đối cần thiết, không thể thiếu được cho sự tồn tại, hoạt động hoặc hoàn thiện của một sự vật, hiện tượng.
- Chủ yếu, cơ bản: Chỉ yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi, tạo nên bản chất của một sự vật, hiện tượng.
- (Thuộc về) bản chất: Chỉ đặc tính cơ bản, nội tại, làm nên bản chất của một vật.
Danh từ giống đực:
- Điểm cốt yếu, điều chủ yếu: Phần quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, một tác phẩm, một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau est essentielle à la vie. (Nước là cốt yếu cho sự sống.)
- Il a résumé les idées essentielles du livre. (Anh ấy đã tóm tắt những ý tưởng chủ yếu của cuốn sách.)
- La liberté est une valeur essentielle. (Tự do là một giá trị cốt lõi.)
Danh từ giống đực:
- Retenons l'essentiel de cette leçon. (Chúng ta hãy ghi nhớ điều cốt yếu của bài học này.)
- Il a expliqué l'essentiel en quelques mots. (Anh ấy đã giải thích phần chính trong vài từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'essentiel": đi thẳng vào vấn đề chính, không lan man.
- Allons à l'essentiel, nous n'avons pas beaucoup de temps. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính, chúng ta không có nhiều thời gian.)
- "Dans l'essentiel": về cơ bản, xét trên những điểm chính.
- Je suis d'accord avec vous dans l'essentiel. (Về cơ bản, tôi đồng ý với ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Essentiellement (phó từ): về cơ bản, chủ yếu là.
- Ce groupe est essentiellement composé d'étudiants. (Nhóm này chủ yếu gồm các sinh viên.)
- Huile essentielle (danh từ giống cái): tinh dầu (một hợp chất thơm cô đặc).
- L'huile essentielle de lavande est relaxante. (Tinh dầu oải hương có tác dụng thư giãn.)
- Maladie essentielle (danh từ giống cái, y học): bệnh vô căn (bệnh không rõ nguyên nhân cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Indispensable: không thể thiếu được.
- Fondamental: cơ bản, nền tảng.
- Principal: chính, chủ yếu.
- Capital: tối quan trọng.
- Danh từ:
- Le principal: điều chính yếu.
- Le fond: cốt lõi, bản chất.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Secondaire: thứ yếu, phụ.
- Accessoire: phụ thuộc, không quan trọng.
- Négligeable: không đáng kể.
- Superflu: thừa thãi, không cần thiết.
- Danh từ:
- Les détails: các chi tiết.
tính từ
- xem essence 1, 2
- La raison est essentielle à l'hommelý tính là thuộc bản chất con người
- cốt yếu
- L'air est essentiel à la viekhông khí cốt yếu cho sự sống
- chủ yếu
- Point essentielđiểm chủ yếu
- huile essentielle+ tinh dầu
- maladie essentielle(y học) bệnh vô căn
danh từ giống đực
- cái chủ yếu, điểm chủ yếu