Essentiel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cốt yếu, thiết yếu: Chỉ điều đó tuyệt đối cần thiết, không thể thiếu được cho sự tồn tại, hoạt động hoặc hoàn thiện của một sự vật, hiện tượng.
    • Chủ yếu, cơ bản: Chỉ yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi, tạo nên bản chất của một sự vật, hiện tượng.
    • (Thuộc về) bản chất: Chỉ đặc tính cơ bản, nội tại, làm nên bản chất của một vật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điểm cốt yếu, điều chủ yếu: Phần quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, một tác phẩm, một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau est essentielle à la vie. (Nướccốt yếu cho sự sống.)
    • Il a résumé les idées essentielles du livre. (Anh ấy đã tóm tắt những ý tưởng chủ yếu của cuốn sách.)
    • La liberté est une valeur essentielle. (Tự domột giá trị cốt lõi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Retenons l'essentiel de cette leçon. (Chúng ta hãy ghi nhớ điều cốt yếu của bài học này.)
    • Il a expliqué l'essentiel en quelques mots. (Anh ấy đã giải thích phần chính trong vài từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'essentiel": đi thẳng vào vấn đề chính, không lan man.
    • Allons à l'essentiel, nous n'avons pas beaucoup de temps. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính, chúng ta không nhiều thời gian.)
  • "Dans l'essentiel": về cơ bản, xét trên những điểm chính.
    • Je suis d'accord avec vous dans l'essentiel. (Về cơ bản, tôi đồng ý với ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Essentiellement (phó từ): về cơ bản, chủ yếu là.
    • Ce groupe est essentiellement composé d'étudiants. (Nhóm này chủ yếu gồm các sinh viên.)
  • Huile essentielle (danh từ giống cái): tinh dầu (một hợp chất thơm cô đặc).
    • L'huile essentielle de lavande est relaxante. (Tinh dầu oải hương tác dụng thư giãn.)
  • Maladie essentielle (danh từ giống cái, y học): bệnh căn (bệnh không nguyên nhân cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Indispensable: không thể thiếu được.
    • Fondamental: cơ bản, nền tảng.
    • Principal: chính, chủ yếu.
    • Capital: tối quan trọng.
  • Danh từ:
    • Le principal: điều chính yếu.
    • Le fond: cốt lõi, bản chất.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Secondaire: thứ yếu, phụ.
    • Accessoire: phụ thuộc, không quan trọng.
    • Négligeable: không đáng kể.
    • Superflu: thừa thãi, không cần thiết.
  • Danh từ:
    • Les détails: các chi tiết.
tính từ
  1. xem essence 1, 2
    • La raison est essentielle à l'homme
      tínhthuộc bản chất con người
  2. cốt yếu
    • L'air est essentiel à la vie
      không khí cốt yếu cho sự sống
  3. chủ yếu
    • Point essentiel
      điểm chủ yếu
  4. huile essentielle+ tinh dầu
    • maladie essentielle
      (y học) bệnh căn
danh từ giống đực
  1. cái chủ yếu, điểm chủ yếu